Quy định thời gian thử việc tối đa – Là bao lâu ?

25/09/2021

Có bắt buộc phải tham gia thử việc không? Quy định thời gian thử việc tối đa là bao lâu?

Đây là câu hỏi mà chúng tôi nhận được rất nhiều trong thời gian gần đây. Vậy pháp luật lao động quy định cụ thể về vấn đề này như thế nào? Dưới đây, Luật Ba Đình xin phép chia sẻ tới Quý khách hàng chuyên mục tư vấn liên quan tới câu hỏi “Quy định thời gian thử việc tối đa là bao lâu?”

1. Câu hỏi của khách hàng liên quan đến chủ đề “Quy định thời gian thử việc tối đa là bao lâu?”

Số điện thoại tư vấn miễn phí của Luật Ba Đình nhận được điện thoại yêu cầu tư vấn của anh Nam.

“Chào Luật sư Luật Ba Đình, tôi là Trần Văn Nam, 25 tuổi. Hiện nay, tôi đang làm việc tại Công ty TNHH Công nghệ Máy tính X dưới dạng hợp đồng thử việc. Tôi đã làm việc tại công ty được 02 tháng. Tuy nhiên, đến nay tôi vẫn chưa được ký hợp đồng chính thức. Vậy tôi muốn hỏi pháp luật quy định thời gian thử việc tối đa là bao lâu? Công ty có đang vi phạm thời hạn thử việc của tôi không?”

2. Phần trả lời của Luật sư Luật Ba Đình liên quan đến chủ đề “Quy định thời gian thử việc tối đa là bao lâu?”

Thông thường, trước khi nhận người lao động vào làm việc chính thức, đơn vị lao động thường tổ chức cho người lao động tham gia thử việc trong một thời gian nhất định dưới dạng hợp đồng thử việc. Theo đó, trong hợp đồng thử việc này sẽ đề cập cụ thể về nội dung việc làm thử, thời gian thử việc và những nội dung khác liên quan. Vậy thời gian thử việc này do các bên tự thỏa thuận hay được pháp luật ấn định cụ thể?

Thời gian thử việc tối đa
Quy định thời gian thử việc tối đa

2.1. Thời gian thử việc tối đa theo quy định pháp luật lao động

a) Cơ sở pháp lý liên quan đến nội dung yêu cầu tư vấn

Căn cứ quy định tại Điều 25 Bộ luật Lao động 2019, pháp luật cho phép các bên trong quan hệ lao động được phép thỏa thuận về thời gian thử việc. Thỏa thuận này sẽ dựa trên tính chất và mức độ phức tạp của công việc. Tuy nhiên, chỉ được phép thử việc một lần duy nhất đối với một công việc. Cụ thể, thời hạn thử việc tối đa đối với từng loại công việc được quy định như sau:

Thứ nhất, không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.

Thứ hai, không quá 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên.

Thứ ba, không quá 30 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ.

Thứ tư, không quá 06 ngày làm việc đối với công việc khác.

Ngoài ra, tại khoản 3 Điều 24 Bộ luật Lao động 2019 cũng nêu rõ, không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.

Có thể thấy, pháp luật luôn đảm bảo quyền tự do thỏa thuận trong giao kết hợp đồng. Tuy nhiên, sự thỏa thuận này vẫn phải tuân thủ những điều kiện nhất định.

b) Giải quyết yêu cầu tư vấn 

Liên quan đến câu hỏi của anh Nam, Luật Ba Đình xin được trả lời như sau:

Hiện tại, theo thông tin mà anh cung cấp, chúng tôi vẫn chưa biết chức danh công việc cụ thể của anh tại Công ty X. Chúng tôi chưa thể xác định công việc anh đang làm có tính chất phức tạp thế nào và yêu cầu trình độ chuyên môn tới đâu. Do đó, chúng tôi chưa thể đưa ra kết luận chính xác cho anh rằng quy định thời gian thử việc tối đa cho công việc của anh là bao lâu. Và Công ty X liệu có đang vi phạm thời gian thử việc của anh hay không.

Tuy nhiên, anh có thể căn cứ vào tính chất công việc anh đang làm tại Công ty X để xác định mốc thời gian thử việc tối đa theo quy định trên đây. Từ đó, anh có thể biết Công ty X có hành vi vi phạm pháp luật hay không. Đồng thời, đây cũng sẽ là căn cứ để đảm bảo quyền lợi, yêu cầu Công ty X tiến hành ký kết hợp đồng lao động chính thức.

Thời gian thử việc tối đa theo quy định pháp luật lao động
Thời gian thử việc tối đa theo pháp luật lao động

2.2. Vi phạm quy định thời gian thử việc tối đa bị xử phạt như thế nào?

a) Căn cứ pháp lý liên quan đến nội dung tư vấn

Nghị định 28/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.

Về chế tài xử phạt đối với hành vi vi phạm thời gian thử việc tối đa. Hiện nay, pháp luật có quy định mức phạt tiền đối với vi phạm quy định về thử việc. Cụ thể, Điều 9 Nghị định 28/2020/NĐ-CP quy định như sau:

“Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có hành vi yêu cầu người lao động thử việc quá thời gian quy định”

Ngoài ra, người sử dụng lao động còn bị yêu cầu thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả. Cụ thể đó là phải buộc trả đủ tiền lương của công việc đó cho người lao động. Số tiền này tương đương với quyền lợi thực tế mà người lao động lẽ ra được hưởng nếu không có vi phạm xảy ra.

b) Giải quyết vấn đề cần tư vấn

Để có thể bảo vệ quyền lợi của mình, anh Nam có thể tiến hành theo các bước sau đây:

Thứ nhất, xác định hành vi vi phạm của Công ty X. Anh cần xác định rõ Công ty X có hay không hành vi vi phạm đối với thời gian thử việc. Đây chính là căn cứ để anh yêu cầu giải quyết quyền lợi của mình.

Thứ hai, áp dụng biện pháp bảo vệ quyền lợi trong trường hợp có vi phạm.

Vi phạm quy định về thời gian thử việc tối đa
Vi phạm quy định thời gian thử việc tối đa – Xử phạt thế nào?

Có hai biện pháp mà anh có thể sử dụng trong trường hợp này.

Một là, yêu cầu Công ty X chấm dứt hành vi vi phạm. Lúc này, Công ty X có nghĩa vụ thông báo kết quả thử việc. Theo đó, Công ty X sẽ tiến hành ký kết hợp đồng chính thức (nếu thử việc đạt yêu cầu). Hoặc chấm dứt hợp đồng thử việc đã giao kết (nếu thử việc không đạt yêu cầu). Biện pháp này hoàn toàn phụ thuộc vào thiện chí của các bên.

Hai là, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính. Theo đó, Công ty X sẽ bị phạt tiền và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả liên quan đến vi phạm quy định về thử việc. Đây là chế tài có tính cứng rắn và răn đe. Việc áp dụng chế tài nhằm đảm bảo tối đa quyền lợi của người lao động.

3. Dịch vụ tư vấn của Luật sư Luật Ba Đình

Với chuyên môn và kinh nghiệm của mình, Luật Ba Đình luôn tự hào đem đến cho Quý khách hàng dịch vụ pháp lý tốt nhất. Chúng tôi luôn mong muốn có cơ hội được lắng nghe và đưa ra lời khuyên hữu ích cho khách hàng để phần nào giải quyết các vấn đề pháp lý còn vướng mắc. Vì vậy, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Luật Ba Đình luôn có mặt để hỗ trợ Quý khách hàng bằng sự tận tâm của mình.

Điện thoại tư vấn: 0988931100 – 0931781100 -(024)39761078

Bạn thấy nội dung này thực sự hữu ích ?
Không